弹拨
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 彈撥
弹拨 nghĩa là gảy.
Nghĩa của 弹拨
tánbō
ĐÀN BÁTĐộng từphồn thể 彈撥- Gảy (một dây đàn)
Từ ghép có 弹拨
Câu hỏi thường gặp
弹拨 nghĩa là gì?
弹拨 (tánbō) nghĩa là gảy.
弹拨 đọc thế nào?
弹拨 đọc là tánbō (pinyin).
Âm Hán Việt của 弹拨 là gì?
Âm Hán Việt của 弹拨 là "đàn bát".