TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

弹性模量

tánxìngmóliàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 彈性模量

Âm Hán Việt ĐÀN TÍNH MÔ LƯỢNG

弹性模量 nghĩa là Mô-đun đàn hồi.

Nghĩa của 弹性模量

tánxìngmóliàng

ĐÀN TÍNH MÔ LƯỢNGphồn thể 彈性模量
  1. Mô-đun đàn hồi
  2. Hệ số đàn hồi

Câu hỏi thường gặp

弹性模量 nghĩa là gì?

弹性模量 (tánxìngmóliàng) nghĩa là Mô-đun đàn hồi.

弹性模量 đọc thế nào?

弹性模量 đọc là tánxìngmóliàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 弹性模量 là gì?

Âm Hán Việt của 弹性模量 là "đàn tính mô lượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.