弹指之间 (tánzhǐzhījiān) nghĩa là trong chớp mắt, ngay lập tức.
弹指之间 đọc thế nào?
弹指之间 đọc là tánzhǐzhījiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 弹指之间 là gì?
Âm Hán Việt của 弹指之间 là "đàn chỉ chi gian".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.