TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

弹指

tánzhǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 彈指

Âm Hán Việt ĐÀN CHỈ

弹指 nghĩa là búng ngón tay, trong chớp mắt, ngay lập tức.

Nghĩa của 弹指

tánzhǐ

ĐÀN CHỈPhó từ, Danh từphồn thể 彈指
  1. Búng ngón tay
  2. ví von Trong chớp mắt; ngay lập tức

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 弹指

Đồng nghĩa

Từ ghép có 弹指

Thành ngữ có 弹指

  • 弹指之间 — Trong chớp mắt; ngay lập tức

Câu hỏi thường gặp

弹指 nghĩa là gì?

弹指 (tánzhǐ) nghĩa là búng ngón tay, trong chớp mắt, ngay lập tức.

弹指 đọc thế nào?

弹指 đọc là tánzhǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 弹指 là gì?

Âm Hán Việt của 弹指 là "đàn chỉ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.