TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

弹牙

tányá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 彈牙

Âm Hán Việt ĐÀN NHA

弹牙 nghĩa là Nấu vừa chín tới, vẫn còn chút độ cứng và độ dai.

Nghĩa của 弹牙

tányá

ĐÀN NHATính từphồn thể 彈牙
  1. Nấu vừa chín tới, vẫn còn chút độ cứng và độ dai

Câu hỏi thường gặp

弹牙 nghĩa là gì?

弹牙 (tányá) nghĩa là Nấu vừa chín tới, vẫn còn chút độ cứng và độ dai.

弹牙 đọc thế nào?

弹牙 đọc là tányá (pinyin).

Âm Hán Việt của 弹牙 là gì?

Âm Hán Việt của 弹牙 là "đàn nha".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.