TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

弹簧垫圈

tánhuángdiànquān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 彈簧墊圈

Âm Hán Việt ĐÀN HOÀNG ĐIẾM QUYỂN

弹簧垫圈 nghĩa là vòng đệm lò xo.

Nghĩa của 弹簧垫圈

tánhuángdiànquān

ĐÀN HOÀNG ĐIẾM QUYỂNDanh từphồn thể 彈簧墊圈
  1. Vòng đệm lò xo

Câu hỏi thường gặp

弹簧垫圈 nghĩa là gì?

弹簧垫圈 (tánhuángdiànquān) nghĩa là vòng đệm lò xo.

弹簧垫圈 đọc thế nào?

弹簧垫圈 đọc là tánhuángdiànquān (pinyin).

Âm Hán Việt của 弹簧垫圈 là gì?

Âm Hán Việt của 弹簧垫圈 là "đàn hoàng điếm quyển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.