TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

弹道

dàndào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 彈道

Âm Hán Việt ĐẠN ĐẠO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đạn đạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

弹道 nghĩa là quỹ đạo, đường cong đạn đạo.

Nghĩa của 弹道

dàndào

ĐẠN ĐẠODanh từphồn thể 彈道
  1. Quỹ đạo (của đạn); đường cong đạn đạo

Từ ghép có 弹道

Câu hỏi thường gặp

弹道 nghĩa là gì?

弹道 (dàndào) nghĩa là quỹ đạo, đường cong đạn đạo.

弹道 đọc thế nào?

弹道 đọc là dàndào (pinyin).

Âm Hán Việt của 弹道 là gì?

Âm Hán Việt của 弹道 là "đạn đạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.