TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

弹跳板

tántiàobǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 彈跳板

Âm Hán Việt ĐÀN KHIÊU BẢN

弹跳板 nghĩa là ván nhún.

Nghĩa của 弹跳板

tántiàobǎn

ĐÀN KHIÊU BẢNphồn thể 彈跳板
  1. Ván nhún

Câu hỏi thường gặp

弹跳板 nghĩa là gì?

弹跳板 (tántiàobǎn) nghĩa là ván nhún.

弹跳板 đọc thế nào?

弹跳板 đọc là tántiàobǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 弹跳板 là gì?

Âm Hán Việt của 弹跳板 là "đàn khiêu bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.