弹雨
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 彈雨
弹雨 nghĩa là làn đạn.
Nghĩa của 弹雨
dànyǔ
ĐẠN VŨphồn thể 彈雨- Làn đạn
Câu hỏi thường gặp
弹雨 nghĩa là gì?
弹雨 (dànyǔ) nghĩa là làn đạn.
弹雨 đọc thế nào?
弹雨 đọc là dànyǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 弹雨 là gì?
Âm Hán Việt của 弹雨 là "đạn vũ".