强
HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 強, 彊
Bộ thủ: 弓 (cung) · bộ số 57 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: cường, cưỡng
强 nghĩa là mạnh, mạnh mẽ.
Nghĩa của 强
qiáng
CƯỜNGphồn thể 強- Mạnh
- Mạnh mẽ
- Tốt hơn
- Nhỉnh hơn
- Sôi nổi
- Bạo lực
- Tốt nhất trong nhóm của họ, ví dụ xem 百强 (bǎiqiáng)
qiǎng
CƯỠNGphồn thể 強- Ép buộc
- Cưỡng ép
- Nỗ lực
- Cố gắng
jiàng
phồn thể 強- Bướng bỉnh
- Không khuất phục
qiáng
phồn thể 彊- Biến thể của 强 (qiáng)
qiǎng
phồn thể 彊- Biến thể của 强 (qiǎng)
jiàng
phồn thể 彊- Biến thể của 强 (jiàng)
Qiáng
CƯỜNGphồn thể 強tên riêng- họ Họ Qiáng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 强
Trái nghĩa
Từ ghép có 强
Thành ngữ có 强
- 先下手为强 — Ra tay trước để giành ưu thế
- 精明强干 — Thông minh và có năng lực
- 富国强兵 — Nước giàu, quân đội mạnh (thành ngữ); khẩu hiệu của các triết gia pháp trị thời tiền Hán
- 强弩之末 — Mũi tên cuối tầm bay
- 兵强马壮 — Lính mạnh ngựa khỏe
- 奋发图强 — Làm việc hăng say vì sự thịnh vượng (của quốc gia)
- 身强力壮 — Khỏe mạnh và cường tráng
- 不畏强暴 — Không khuất phục trước bạo lực (thành ngữ); thách thức đe dọa và bạo lực
- 外强中干 — Bên ngoài mạnh mẽ nhưng thực ra yếu đuối
- 强词夺理 — Cưỡng từ đoạt lý
- 年富力强 — Trẻ và tràn đầy sức sống
- 争强好胜 — Cạnh tranh
- 差强人意 — Chỉ đạt mức chấp nhận
- 牵强附会 — So sánh hoặc diễn giải không liên quan
- 强奸罪 — Tội hiếp dâm
- 弱肉强食 — Kẻ yếu là mồi cho kẻ mạnh
- 以弱胜强 — Dùng yếu thắng mạnh (thành ngữ); chiến thắng từ vị thế yếu
- 强颜欢笑 — Giả vờ trông vui vẻ
- 发奋图强 — Nỗ lực để trở nên mạnh mẽ (thành ngữ); quyết tâm cải thiện
- 发愤图强 — Quyết tâm mạnh mẽ để thành công
Câu ví dụ với 强
- 你很好强,爱面子,但是这有什么必要呢!人生最重要的不是这个 Cậu rất hiếu thắng, sỹ diện, nhưng cái này có gì cần thiết đâu! Đời người quan trọng nhất không phải điều đó.Tatoeba #3709210
- 她有很强的个性。 Cô ta có cá tính mạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2031263
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
强 nghĩa là gì?
强 (qiáng, qiǎng, jiàng, qiáng) nghĩa là mạnh, mạnh mẽ.
强 đọc thế nào?
强 đọc là qiáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 强 là gì?
Âm Hán Việt của 强 là "cường, cưỡng".