强忍悲痛 (qiángrěnbēitòng) nghĩa là Cố gắng nén đau buồn.
强忍悲痛 đọc thế nào?
强忍悲痛 đọc là qiángrěnbēitòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 强忍悲痛 là gì?
Âm Hán Việt của 强忍悲痛 là "cường nhẫn bi thống".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.