TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

强权

qiángquán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 強權

Âm Hán Việt CƯỜNG QUYỀN

强权 nghĩa là quyền lực, sức mạnh.

Nghĩa của 强权

qiángquán

CƯỜNG QUYỀNDanh từphồn thể 強權
  1. Quyền lực
  2. Sức mạnh

Thành ngữ có 强权

  • 不畏强权 — Không khuất phục trước quyền lực (thành ngữ); thách thức đe dọa và bạo lực

Câu hỏi thường gặp

强权 nghĩa là gì?

强权 (qiángquán) nghĩa là quyền lực, sức mạnh.

强权 đọc thế nào?

强权 đọc là qiángquán (pinyin).

Âm Hán Việt của 强权 là gì?

Âm Hán Việt của 强权 là "cường quyền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.