TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

强烈反对

qiánglièfǎnduì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 強烈反對

Âm Hán Việt CƯỜNG LIỆT PHẢN ĐỐI

强烈反对 nghĩa là phản đối mạnh mẽ, phản đối kịch liệt.

Nghĩa của 强烈反对

qiánglièfǎnduì

CƯỜNG LIỆT PHẢN ĐỐIphồn thể 強烈反對
  1. Phản đối mạnh mẽ
  2. Phản đối kịch liệt

Câu ví dụ với 强烈反对

  • 麻理子的父母强烈反对她和美国人结婚。 Bố mẹ của Mariko kịch liệt phản đối việc cô ấy kết hôn với một người Mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3666889

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

强烈反对 nghĩa là gì?

强烈反对 (qiánglièfǎnduì) nghĩa là phản đối mạnh mẽ, phản đối kịch liệt.

强烈反对 đọc thế nào?

强烈反对 đọc là qiánglièfǎnduì (pinyin).

Âm Hán Việt của 强烈反对 là gì?

Âm Hán Việt của 强烈反对 là "cường liệt phản đối".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.