强词夺理
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 強詞奪理
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cưỡng từ đoạt lý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
强词夺理 nghĩa là cưỡng từ đoạt lý, ngụy biện.
Nghĩa của 强词夺理
qiǎngcíduólǐ
CƯỠNG TỪ ĐOẠT LÝCụm từphồn thể 強詞奪理- thành ngữ Cưỡng từ đoạt lý
- Ngụy biện
- Lập luận ồn ào bù đắp cho lý lẽ sai lầm
- Nhồi nhét lập luận sai vào họng người khác
Câu hỏi thường gặp
强词夺理 nghĩa là gì?
强词夺理 (qiǎngcíduólǐ) nghĩa là cưỡng từ đoạt lý, ngụy biện.
强词夺理 đọc thế nào?
强词夺理 đọc là qiǎngcíduólǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 强词夺理 là gì?
Âm Hán Việt của 强词夺理 là "cưỡng từ đoạt lý".