TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

强词夺理

qiǎngcíduólǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 強詞奪理

Âm Hán Việt CƯỠNG TỪ ĐOẠT LÝ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cưỡng từ đoạt lý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

强词夺理 nghĩa là cưỡng từ đoạt lý, ngụy biện.

Nghĩa của 强词夺理

qiǎngcíduólǐ

CƯỠNG TỪ ĐOẠT LÝCụm từphồn thể 強詞奪理
  1. thành ngữ Cưỡng từ đoạt lý
  2. Ngụy biện
  3. Lập luận ồn ào bù đắp cho lý lẽ sai lầm
  4. Nhồi nhét lập luận sai vào họng người khác

Câu hỏi thường gặp

强词夺理 nghĩa là gì?

强词夺理 (qiǎngcíduólǐ) nghĩa là cưỡng từ đoạt lý, ngụy biện.

强词夺理 đọc thế nào?

强词夺理 đọc là qiǎngcíduólǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 强词夺理 là gì?

Âm Hán Việt của 强词夺理 là "cưỡng từ đoạt lý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.