TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

强调

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
qiángdiào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 強調

Âm Hán Việt CƯỜNG ĐIỆU

强调 nghĩa là nhấn mạnh.

Nghĩa của 强调

qiángdiào

CƯỜNG ĐIỆUĐộng từphồn thể 強調
  1. Nhấn mạnh (một tuyên bố)
  2. Nhấn mạnh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 强调

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

强调 nghĩa là gì?

强调 (qiángdiào) nghĩa là nhấn mạnh.

强调 đọc thế nào?

强调 đọc là qiángdiào (pinyin).

Âm Hán Việt của 强调 là gì?

Âm Hán Việt của 强调 là "cường điệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.