强调
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 強調
强调 nghĩa là nhấn mạnh.
Nghĩa của 强调
qiángdiào
CƯỜNG ĐIỆUĐộng từphồn thể 強調- Nhấn mạnh (một tuyên bố)
- Nhấn mạnh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 强调
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
强调 nghĩa là gì?
强调 (qiángdiào) nghĩa là nhấn mạnh.
强调 đọc thế nào?
强调 đọc là qiángdiào (pinyin).
Âm Hán Việt của 强调 là gì?
Âm Hán Việt của 强调 là "cường điệu".