TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

归心

guīxīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 歸心

Âm Hán Việt QUY TÂM

归心 nghĩa là quy đạo.

Nghĩa của 归心

guīxīn

QUY TÂMĐộng từ, Danh từphồn thể 歸心
  1. Quy đạo (tôn giáo)

Thành ngữ có 归心

  • 归心似箭 — Với tấm lòng mong mỏi trở về nhà

Câu hỏi thường gặp

归心 nghĩa là gì?

归心 (guīxīn) nghĩa là quy đạo.

归心 đọc thế nào?

归心 đọc là guīxīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 归心 là gì?

Âm Hán Việt của 归心 là "quy tâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.