Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quy kinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
归经 nghĩa là quy kinh.
Nghĩa của 归经
guījīng
QUY KINHphồn thể 歸經
Quy kinh (YHCT)
Câu hỏi thường gặp
归经 nghĩa là gì?
归经 (guījīng) nghĩa là quy kinh.
归经 đọc thế nào?
归经 đọc là guījīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 归经 là gì?
Âm Hán Việt của 归经 là "quy kinh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.