不归路 — Con đường diệt vong; hành động không thể quay đầu
Câu hỏi thường gặp
归路 nghĩa là gì?
归路 (guīlù) nghĩa là đường về, lộ trình trở về.
归路 đọc thế nào?
归路 đọc là guīlù (pinyin).
Âm Hán Việt của 归路 là gì?
Âm Hán Việt của 归路 là "quy lộ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.