归还
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 歸還
归还 nghĩa là trả lại cái gì, phục hồi.
Nghĩa của 归还
guīhuán
QUY HOÀNĐộng từphồn thể 歸還- Trả lại cái gì
- Phục hồi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 归还
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 归还
- 请你在阅读完毕后归还此书。 Vui lòng trả quyển sách nếu bạn đã đọc xong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9952204
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
归还 nghĩa là gì?
归还 (guīhuán) nghĩa là trả lại cái gì, phục hồi.
归还 đọc thế nào?
归还 đọc là guīhuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 归还 là gì?
Âm Hán Việt của 归还 là "quy hoàn".