TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

归还

guīhuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 歸還

Âm Hán Việt QUY HOÀN

归还 nghĩa là trả lại cái gì, phục hồi.

Nghĩa của 归还

guīhuán

QUY HOÀNĐộng từphồn thể 歸還
  1. Trả lại cái gì
  2. Phục hồi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 归还

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 归还

  • 请你在阅读完毕后归还此书。 Vui lòng trả quyển sách nếu bạn đã đọc xong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9952204

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

归还 nghĩa là gì?

归还 (guīhuán) nghĩa là trả lại cái gì, phục hồi.

归还 đọc thế nào?

归还 đọc là guīhuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 归还 là gì?

Âm Hán Việt của 归还 là "quy hoàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.