当代
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 當代
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đương đại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
当代 nghĩa là thời đại hiện tại, kỷ nguyên đương đại.
Nghĩa của 当代
dāngdài
ĐƯƠNG ĐẠIDanh từ, Tính từphồn thể 當代- Thời đại hiện tại
- Kỷ nguyên đương đại
Từ ghép có 当代
Câu hỏi thường gặp
当代 nghĩa là gì?
当代 (dāngdài) nghĩa là thời đại hiện tại, kỷ nguyên đương đại.
当代 đọc thế nào?
当代 đọc là dāngdài (pinyin).
Âm Hán Việt của 当代 là gì?
Âm Hán Việt của 当代 là "đương đại".