TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

当代

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dāngdài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 當代

Âm Hán Việt ĐƯƠNG ĐẠI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đương đại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

当代 nghĩa là thời đại hiện tại, kỷ nguyên đương đại.

Nghĩa của 当代

dāngdài

ĐƯƠNG ĐẠIDanh từ, Tính từphồn thể 當代
  1. Thời đại hiện tại
  2. Kỷ nguyên đương đại

Từ ghép có 当代

Câu hỏi thường gặp

当代 nghĩa là gì?

当代 (dāngdài) nghĩa là thời đại hiện tại, kỷ nguyên đương đại.

当代 đọc thế nào?

当代 đọc là dāngdài (pinyin).

Âm Hán Việt của 当代 là gì?

Âm Hán Việt của 当代 là "đương đại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.