当今
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 當今
当今 nghĩa là thời hiện tại, bệ hạ.
Nghĩa của 当今
dāngjīn
ĐƯƠNG KIMDanh từphồn thể 當今- Thời hiện tại
- cách cũ, khi nhắc đến quân vương đang trị vì Bệ hạ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 当今
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
当今 nghĩa là gì?
当今 (dāngjīn) nghĩa là thời hiện tại, bệ hạ.
当今 đọc thế nào?
当今 đọc là dāngjīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 当今 là gì?
Âm Hán Việt của 当今 là "đương kim".