TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

当机

dàngjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 當機

Âm Hán Việt ĐÁNG CƠ

当机 nghĩa là bị treo, ngừng hoạt động.

Nghĩa của 当机

dàngjī

ĐÁNG CƠĐộng từphồn thể 當機
  1. Bị treo (máy tính)
  2. Ngừng hoạt động
  3. Từ mượn từ tiếng Anh "down"

Thành ngữ có 当机

Câu hỏi thường gặp

当机 nghĩa là gì?

当机 (dàngjī) nghĩa là bị treo, ngừng hoạt động.

当机 đọc thế nào?

当机 đọc là dàngjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 当机 là gì?

Âm Hán Việt của 当机 là "đáng cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.