录像
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 錄像
Lượng từ đi kèm: 盘 (pán)
录像 nghĩa là quay video, ghi hình.
Nghĩa của 录像
lùxiàng
LỤC TƯỢNGĐộng từ, Danh từphồn thể 錄像- Quay video
- Ghi hình
- Video
Từ ghép có 录像
Câu hỏi thường gặp
录像 nghĩa là gì?
录像 (lùxiàng) nghĩa là quay video, ghi hình.
录像 đọc thế nào?
录像 đọc là lùxiàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 录像 là gì?
Âm Hán Việt của 录像 là "lục tượng".