录音
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 錄音
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
录音 nghĩa là ghi âm, bản ghi âm.
Nghĩa của 录音
lùyīn
LỤC ÂMĐộng từ, Danh từphồn thể 錄音- Ghi âm (âm thanh)
- Bản ghi âm
Từ ghép có 录音
Câu hỏi thường gặp
录音 nghĩa là gì?
录音 (lùyīn) nghĩa là ghi âm, bản ghi âm.
录音 đọc thế nào?
录音 đọc là lùyīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 录音 là gì?
Âm Hán Việt của 录音 là "lục âm".