TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

形制

xíngzhì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÌNH CHẾ

形制 nghĩa là hình thức, hình dạng.

Nghĩa của 形制

xíngzhì

HÌNH CHẾDanh từ
  1. Hình thức
  2. Hình dạng
  3. Kết cấu
  4. Thiết kế

Câu hỏi thường gặp

形制 nghĩa là gì?

形制 (xíngzhì) nghĩa là hình thức, hình dạng.

形制 đọc thế nào?

形制 đọc là xíngzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 形制 là gì?

Âm Hán Việt của 形制 là "hình chế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.