TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

形势

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
xíngshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 形勢

Âm Hán Việt HÌNH THẾ
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

形势 nghĩa là hoàn cảnh, tình hình.

Nghĩa của 形势

xíngshì

HÌNH THẾDanh từphồn thể 形勢
  1. Hoàn cảnh
  2. Tình hình
  3. Địa hình

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 形势

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 形势

  • 形势严峻 — Đang trong tình trạng nghiêm trọng

Câu hỏi thường gặp

形势 nghĩa là gì?

形势 (xíngshì) nghĩa là hoàn cảnh, tình hình.

形势 đọc thế nào?

形势 đọc là xíngshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 形势 là gì?

Âm Hán Việt của 形势 là "hình thế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.