Người đại diện cho tổ chức và nâng cao hình ảnh; đại sứ
Câu hỏi thường gặp
形象大使 nghĩa là gì?
形象大使 (xíngxiàngdàshǐ) nghĩa là đại sứ.
形象大使 đọc thế nào?
形象大使 đọc là xíngxiàngdàshǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 形象大使 là gì?
Âm Hán Việt của 形象大使 là "hình tượng đại sứ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.