TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

彤

tóng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỒNG
Bộ thủ: 彡 (tiệm) · bộ số 59 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: đồng

彤 nghĩa là màu đỏ.

Nghĩa của 彤

tóng

ĐỒNG
  1. Màu đỏ

Tóng

ĐỒNGtên riêng
  1. họ Họ Tóng

Từ ghép có 彤

Câu hỏi thường gặp

彤 nghĩa là gì?

彤 (tóng, tóng) nghĩa là màu đỏ.

彤 đọc thế nào?

彤 đọc là tóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 彤 là gì?

Âm Hán Việt của 彤 là "đồng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.