TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

彩超

cǎichāo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁI SIÊU

彩超 nghĩa là Chẩn đoán hình ảnh Doppler màu (y học).

Nghĩa của 彩超

cǎichāo

THÁI SIÊUDanh từ
  1. Chẩn đoán hình ảnh Doppler màu (y học)

Câu hỏi thường gặp

彩超 nghĩa là gì?

彩超 (cǎichāo) nghĩa là Chẩn đoán hình ảnh Doppler màu (y học).

彩超 đọc thế nào?

彩超 đọc là cǎichāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 彩超 là gì?

Âm Hán Việt của 彩超 là "thái siêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.