TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

彪炳

biāobǐng giọng máy của trình duyệt

彪炳 nghĩa là rực rỡ, lộng lẫy.

Nghĩa của 彪炳

biāobǐng

Tính từ, Động từ
  1. Rực rỡ
  2. Lộng lẫy

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 彪炳

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 彪炳

Câu hỏi thường gặp

彪炳 nghĩa là gì?

彪炳 (biāobǐng) nghĩa là rực rỡ, lộng lẫy.

彪炳 đọc thế nào?

彪炳 đọc là biāobǐng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.