TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

彪马

Biāomǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 彪馬

Âm Hán Việt BƯU MÃ

彪马 nghĩa là Puma (thương hiệu).

Nghĩa của 彪马

Biāomǎ

BƯU MÃphồn thể 彪馬tên riêng
  1. Puma (thương hiệu)

Câu hỏi thường gặp

彪马 nghĩa là gì?

彪马 (biāomǎ) nghĩa là Puma (thương hiệu).

彪马 đọc thế nào?

彪马 đọc là Biāomǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 彪马 là gì?

Âm Hán Việt của 彪马 là "bưu mã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.