TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

彭亨

Pénghēng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÀNH HANH

彭亨 nghĩa là bang Pahang của Malaysia.

Nghĩa của 彭亨

Pénghēng

BÀNH HANHTên riêngtên riêng
  1. Bang Pahang của Malaysia

Câu hỏi thường gặp

彭亨 nghĩa là gì?

彭亨 (pénghēng) nghĩa là bang Pahang của Malaysia.

彭亨 đọc thế nào?

彭亨 đọc là Pénghēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 彭亨 là gì?

Âm Hán Việt của 彭亨 là "bành hanh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.