TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

彰

zhāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHƯƠNG
Bộ thủ: 彡 (tiệm) · bộ số 59 Số nét: 14 Mọi âm Hán Việt của chữ: chương

彰 nghĩa là rõ ràng, nổi bật.

Nghĩa của 彰

zhāng

CHƯƠNG
  1. Rõ ràng
  2. Nổi bật
  3. Hiển nhiên

Từ ghép có 彰

Thành ngữ có 彰

  • 相得益彰 — Làm nổi bật điểm tốt của nhau
  • 欲盖弥彰 — Càng che giấu càng lộ rõ (thành ngữ); Che đậy chỉ làm mọi việc tồi tệ hơn.
  • 彰善瘅恶 — Phân biệt thiện ác (thành ngữ); đề cao đức hạnh và lên án điều ác
  • 恶名昭彰 — Khét tiếng
  • 众目昭彰 — Quần chúng mắt sáng
  • 臭名昭彰 — Khét tiếng vì hành vi sai trái

Câu hỏi thường gặp

彰 nghĩa là gì?

彰 (zhāng) nghĩa là rõ ràng, nổi bật.

彰 đọc thế nào?

彰 đọc là zhāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 彰 là gì?

Âm Hán Việt của 彰 là "chương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.