Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bành bột” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
彭勃 nghĩa là bành bột.
Nghĩa của 彭勃
Péng Bó
BÀNH BỘTtên riêng
Bành Bột
Câu hỏi thường gặp
彭勃 nghĩa là gì?
彭勃 (péng bó) nghĩa là bành bột.
彭勃 đọc thế nào?
彭勃 đọc là Péng Bó (pinyin).
Âm Hán Việt của 彭勃 là gì?
Âm Hán Việt của 彭勃 là "bành bột".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.