彭德怀
Phồn thể: 彭德懷
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bành đức hoài” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
彭德怀 nghĩa là Bành Đức Hoài (1898-1974), đại tướng cộng sản, sau là chính trị gia và ủy viên Bộ Chính trị, bị thất sủng sau khi công kích chính sách sai lầm của Mao năm 1959, và qua đời sau khi bị bức hại nặng nề trong Cách mạng Văn hóa.
Nghĩa của 彭德怀
Péng Déhuái
BÀNH ĐỨC HOÀIphồn thể 彭德懷tên riêng- Bành Đức Hoài (1898-1974), đại tướng cộng sản, sau là chính trị gia và ủy viên Bộ Chính trị, bị thất sủng sau khi công kích chính sách sai lầm của Mao năm 1959, và qua đời sau khi bị bức hại nặng nề trong Cách mạng Văn hóa
Câu hỏi thường gặp
彭德怀 nghĩa là gì?
彭德怀 (péng déhuái) nghĩa là Bành Đức Hoài (1898-1974), đại tướng cộng sản, sau là chính trị gia và ủy viên Bộ Chính trị, bị thất sủng sau khi công kích chính sách sai lầm của Mao năm 1959, và qua đời sau khi bị bức hại nặng nề trong Cách mạng Văn hóa.
彭德怀 đọc thế nào?
彭德怀 đọc là Péng Déhuái (pinyin).
Âm Hán Việt của 彭德怀 là gì?
Âm Hán Việt của 彭德怀 là "bành đức hoài".