TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

彭湖

Pénghú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÀNH HỒ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bành hồ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

彭湖 nghĩa là Huyện đảo Bành Hồ của Đài Loan, ngoài khơi Cao Hùng.

Nghĩa của 彭湖

Pénghú

BÀNH HỒtên riêng
  1. Huyện đảo Bành Hồ của Đài Loan, ngoài khơi Cao Hùng

Câu hỏi thường gặp

彭湖 nghĩa là gì?

彭湖 (pénghú) nghĩa là Huyện đảo Bành Hồ của Đài Loan, ngoài khơi Cao Hùng.

彭湖 đọc thế nào?

彭湖 đọc là Pénghú (pinyin).

Âm Hán Việt của 彭湖 là gì?

Âm Hán Việt của 彭湖 là "bành hồ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.