TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

彭真

Péng Zhēn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÀNH TRẤN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bành trấn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

彭真 nghĩa là Bành Trấn (1902-1997), lãnh đạo cộng sản Trung Quốc.

Nghĩa của 彭真

Péng Zhēn

BÀNH TRẤNtên riêng
  1. Bành Trấn (1902-1997), lãnh đạo cộng sản Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

彭真 nghĩa là gì?

彭真 (péng zhēn) nghĩa là Bành Trấn (1902-1997), lãnh đạo cộng sản Trung Quốc.

彭真 đọc thế nào?

彭真 đọc là Péng Zhēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 彭真 là gì?

Âm Hán Việt của 彭真 là "bành trấn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.