TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

彭祖

Péng Zǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÀNH TỔ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bành tổ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

彭祖 nghĩa là bành tổ.

Nghĩa của 彭祖

Péng Zǔ

BÀNH TỔtên riêng
  1. Bành Tổ (nhân vật truyền thuyết của Đạo giáo sống 800 năm)

Câu hỏi thường gặp

彭祖 nghĩa là gì?

彭祖 (péng zǔ) nghĩa là bành tổ.

彭祖 đọc thế nào?

彭祖 đọc là Péng Zǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 彭祖 là gì?

Âm Hán Việt của 彭祖 là "bành tổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.