TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

彰明较著

zhāngmíngjiàozhù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 彰明較著

Âm Hán Việt CHƯƠNG MINH GIẢO TRỨ

彰明较著 nghĩa là rõ ràng.

Nghĩa của 彰明较著

zhāngmíngjiàozhù

CHƯƠNG MINH GIẢO TRỨCụm từphồn thể 彰明較著
  1. Rõ ràng
  2. Rõ rệt mà ai cũng thấy

Câu hỏi thường gặp

彰明较著 nghĩa là gì?

彰明较著 (zhāngmíngjiàozhù) nghĩa là rõ ràng.

彰明较著 đọc thế nào?

彰明较著 đọc là zhāngmíngjiàozhù (pinyin).

Âm Hán Việt của 彰明较著 là gì?

Âm Hán Việt của 彰明较著 là "chương minh giảo trứ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.