TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

影响层面

yǐngxiǎngcéngmiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 影響層面

Âm Hán Việt ẢNH HƯỞNG TẦNG DIỆN

影响层面 nghĩa là tác động, ảnh hưởng.

Nghĩa của 影响层面

yǐngxiǎngcéngmiàn

ẢNH HƯỞNG TẦNG DIỆNphồn thể 影響層面
  1. Tác động; ảnh hưởng

Câu hỏi thường gặp

影响层面 nghĩa là gì?

影响层面 (yǐngxiǎngcéngmiàn) nghĩa là tác động, ảnh hưởng.

影响层面 đọc thế nào?

影响层面 đọc là yǐngxiǎngcéngmiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 影响层面 là gì?

Âm Hán Việt của 影响层面 là "ảnh hưởng tầng diện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.