影子
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
影子 nghĩa là bóng, phản chiếu.
Nghĩa của 影子
yǐngzi
ẢNH TỬDanh từ, Tính từ- Bóng
- Phản chiếu
- nghĩa bóng Gợi ý
- Dấu hiệu
- Ảnh hưởng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 影子
Đồng nghĩa
Từ ghép có 影子
Câu hỏi thường gặp
影子 nghĩa là gì?
影子 (yǐngzi) nghĩa là bóng, phản chiếu.
影子 đọc thế nào?
影子 đọc là yǐngzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 影子 là gì?
Âm Hán Việt của 影子 là "ảnh tử".