TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

影音

yǐngyīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ẢNH ÂM

影音 nghĩa là Phương tiện ghi hình và âm thanh (CD và DVD).

Nghĩa của 影音

yǐngyīn

ẢNH ÂMDanh từ
  1. Phương tiện ghi hình và âm thanh (CD và DVD)
  2. Âm thanh và hình ảnh

Câu hỏi thường gặp

影音 nghĩa là gì?

影音 (yǐngyīn) nghĩa là Phương tiện ghi hình và âm thanh (CD và DVD).

影音 đọc thế nào?

影音 đọc là yǐngyīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 影音 là gì?

Âm Hán Việt của 影音 là "ảnh âm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.