影音 nghĩa là Phương tiện ghi hình và âm thanh (CD và DVD).
Nghĩa của 影音
yǐngyīn
ẢNH ÂMDanh từ
Phương tiện ghi hình và âm thanh (CD và DVD)
Âm thanh và hình ảnh
Câu hỏi thường gặp
影音 nghĩa là gì?
影音 (yǐngyīn) nghĩa là Phương tiện ghi hình và âm thanh (CD và DVD).
影音 đọc thế nào?
影音 đọc là yǐngyīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 影音 là gì?
Âm Hán Việt của 影音 là "ảnh âm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.