TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

彻底

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chèdǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 徹底

Âm Hán Việt TRIỆT ĐỂ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “triệt để” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

彻底 nghĩa là triệt để.

Nghĩa của 彻底

chèdǐ

TRIỆT ĐỂTính từphồn thể 徹底
  1. Triệt để
  2. Một cách triệt để
  3. Hoàn toàn

Câu hỏi thường gặp

彻底 nghĩa là gì?

彻底 (chèdǐ) nghĩa là triệt để.

彻底 đọc thế nào?

彻底 đọc là chèdǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 彻底 là gì?

Âm Hán Việt của 彻底 là "triệt để".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.