Hòa theo sự dẫn dắt của người khác (thành ngữ); hưởng ứng đồng tình
Câu hỏi thường gặp
彼唱此和 nghĩa là gì?
彼唱此和 (bǐchàngcǐhé) nghĩa là hưởng ứng đồng tình.
彼唱此和 đọc thế nào?
彼唱此和 đọc là bǐchàngcǐhé (pinyin).
Âm Hán Việt của 彼唱此和 là gì?
Âm Hán Việt của 彼唱此和 là "bỉ xướng thử hòa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.