TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

彼得

Bǐdé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỈ ĐẮC

彼得 nghĩa là Peter (tên).

Nghĩa của 彼得

Bǐdé

BỈ ĐẮCTên riêngtên riêng
  1. Peter (tên)

Câu ví dụ với 彼得

  • 彼得现在不在。 Bǐdé xiànzài bùzài.Peter đang không có ở đây.Tatoeba #836240

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

彼得 nghĩa là gì?

彼得 (bǐdé) nghĩa là Peter (tên).

彼得 đọc thế nào?

彼得 đọc là Bǐdé (pinyin).

Âm Hán Việt của 彼得 là gì?

Âm Hán Việt của 彼得 là "bỉ đắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.