TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

彼得堡

Bǐdébǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỈ ĐẮC BẢO

彼得堡 nghĩa là Petersburg (tên địa danh).

Nghĩa của 彼得堡

Bǐdébǎo

BỈ ĐẮC BẢOTên riêngtên riêng
  1. Petersburg (tên địa danh)
  2. Saint Petersburg, Nga

Câu hỏi thường gặp

彼得堡 nghĩa là gì?

彼得堡 (bǐdébǎo) nghĩa là Petersburg (tên địa danh).

彼得堡 đọc thế nào?

彼得堡 đọc là Bǐdébǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 彼得堡 là gì?

Âm Hán Việt của 彼得堡 là "bỉ đắc bảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.