TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

彼得里皿

Bǐdélǐmǐn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỈ ĐẮC LÝ MÃNH

彼得里皿 nghĩa là Đĩa Petri.

Nghĩa của 彼得里皿

Bǐdélǐmǐn

BỈ ĐẮC LÝ MÃNHtên riêng
  1. Đĩa Petri

Câu hỏi thường gặp

彼得里皿 nghĩa là gì?

彼得里皿 (bǐdélǐmǐn) nghĩa là Đĩa Petri.

彼得里皿 đọc thế nào?

彼得里皿 đọc là Bǐdélǐmǐn (pinyin).

Âm Hán Việt của 彼得里皿 là gì?

Âm Hán Việt của 彼得里皿 là "bỉ đắc lý mãnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.