TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

往泥里踩

wǎngnìlǐcǎi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 往泥裡踩

往泥里踩 nghĩa là dè bỉu, tấn công ai đó.

Nghĩa của 往泥里踩

wǎngnìlǐcǎi

phồn thể 往泥裡踩
  1. Dè bỉu
  2. Tấn công ai đó

Câu hỏi thường gặp

往泥里踩 nghĩa là gì?

往泥里踩 (wǎngnìlǐcǎi) nghĩa là dè bỉu, tấn công ai đó.

往泥里踩 đọc thế nào?

往泥里踩 đọc là wǎngnìlǐcǎi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.