往来
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 往來
往来 nghĩa là giao dịch, liên hệ.
Nghĩa của 往来
wǎnglái
VÃNG LAIĐộng từphồn thể 往來- Giao dịch
- Liên hệ
- Đi đi lại lại
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 往来
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 往来
- 礼尚往来 — Hành vi đúng mực dựa trên nguyên tắc có qua có lại
Câu hỏi thường gặp
往来 nghĩa là gì?
往来 (wǎnglái) nghĩa là giao dịch, liên hệ.
往来 đọc thế nào?
往来 đọc là wǎnglái (pinyin).
Âm Hán Việt của 往来 là gì?
Âm Hán Việt của 往来 là "vãng lai".