TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

待考

dàikǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÃI KHẢO

待考 nghĩa là đang điều tra, hiện chưa biết.

Nghĩa của 待考

dàikǎo

ĐÃI KHẢOĐộng từ
  1. Đang điều tra
  2. Hiện chưa biết

Câu hỏi thường gặp

待考 nghĩa là gì?

待考 (dàikǎo) nghĩa là đang điều tra, hiện chưa biết.

待考 đọc thế nào?

待考 đọc là dàikǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 待考 là gì?

Âm Hán Việt của 待考 là "đãi khảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.